Growing vegetables/fruits là một chủ đề Speaking Part 1 rất đỗi quen thuộc và xuất hiện gần như liên tục trong các bài thi IELTS thực tế.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp cho bạn các câu hỏi thường gặp về chủ đề Growing vegetables and fruits trong Speaking Part 1 kèm mẫu trả lời tham khảo và từ vựng giúp bạn nắm được cách trả lời và cải thiện band điểm.
Trong Part 1 với chủ đề Growing vegetables/fruits, giám khảo thường đặt những câu hỏi ngắn xoay quanh thói quen, sở thích hoặc trải nghiệm cá nhân liên quan đến việc trồng rau, trái cây.
Các câu hỏi Part 1 thường không yêu cầu câu trả lời quá dài, nhưng bạn cần trả lời rõ ràng, tự nhiên và mở rộng câu trả lời hợp lý.
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp về chủ đề Growing vegetables and fruits, mỗi câu kèm 2 sample để bạn tham khảo và nắm được cách tiếp cận câu hỏi và trả lời.
Sample 1:
To be honest, I’ve grown quite curious about cultivating my own produce. Growing vegetables feels like a way to slow down and switch off from daily pressure. When I get my hands dirty and watch plants grow, it helps me unwind, and I also like the idea of cutting down on store-bought food.
Dịch nghĩa:
Thật lòng mà nói, tôi khá hứng thú với việc tự trồng rau củ quả. Việc làm vườn khiến tôi chậm lại và tạm rời xa áp lực hằng ngày. Khi được chạm tay vào đất và nhìn cây lớn lên, tôi cảm thấy thư giãn hơn, đồng thời cũng thích ý tưởng giảm bớt việc mua thực phẩm bên ngoài.
Vocabulary:
Sample 2:
In reality, gardening has never really appealed to me. I tend to get caught up in a busy routine, so keeping plants alive feels like a long-term commitment. Even when I’ve tried to get into it, I usually give up halfway once the novelty wears off.
Dịch nghĩa:
Thực tế thì tôi chưa bao giờ thật sự bị thu hút bởi việc làm vườn. Tôi thường bị cuốn vào lịch trình bận rộn, nên việc chăm sóc cây cối lâu dài khiến tôi thấy khá áp lực. Ngay cả khi đã thử bắt đầu, tôi cũng thường bỏ dở giữa chừng khi cảm giác mới mẻ không còn nữa.
Vocabulary:
Sample 1:
In many parts of my country, growing vegetables is fairly common, especially in suburban or rural areas. Quite a few families grow herbs or leafy greens at home to cut down on food costs and eat more safely. Over time, this habit has caught on as people become more health-conscious.
Dịch nghĩa:
Ở nhiều nơi tại đất nước tôi, việc trồng rau khá phổ biến, đặc biệt là ở các khu vực ngoại ô hoặc nông thôn. Khá nhiều gia đình trồng rau thơm hoặc rau lá xanh tại nhà để giảm chi phí thực phẩm và ăn uống an toàn hơn. Theo thời gian, thói quen này ngày càng lan rộng khi mọi người quan tâm hơn đến sức khỏe.
Vocabulary:
Sample 2:
In large cities, home gardening isn’t particularly widespread. Most residents live in apartments with limited space, so they tend to rely on supermarkets instead. With busy lifestyles, many people simply don’t have the time or patience to keep up with daily plant care.
Dịch nghĩa:
Ở các thành phố lớn, việc làm vườn tại nhà lại không quá phổ biến. Phần lớn người dân sống trong căn hộ với không gian hạn chế nên thường phụ thuộc vào siêu thị. Với nhịp sống bận rộn, nhiều người đơn giản là không có đủ thời gian hay kiên nhẫn để chăm sóc cây mỗi ngày.
Vocabulary:
Sample 1:
In my city, it’s quite common for people to grow their own vegetables, especially among households with gardens or rooftops. As concerns about food quality have grown, many residents have taken up small-scale gardening, starting out with herbs or leafy greens to eat more healthily and switch off from daily stress.
Dịch nghĩa:
Ở thành phố của tôi, việc mọi người tự trồng rau khá phổ biến, đặc biệt là các gia đình có vườn hoặc sân thượng. Khi mối quan tâm về chất lượng thực phẩm ngày càng tăng, nhiều người đã bắt đầu làm vườn quy mô nhỏ, thường là trồng rau thơm hoặc rau lá, để ăn uống lành mạnh hơn và giảm bớt căng thẳng hằng ngày.
Vocabulary:
Sample 2:
As I can see, vegetable gardening is not particularly widespread. Since a large proportion of residents live in apartments and juggle busy schedules, they tend to rely on supermarkets instead. Even when interest is there, the lack of space and time often puts people off following through.
Dịch nghĩa:
Theo như tôi thấy, việc trồng rau không thực sự phổ biến. Do phần lớn cư dân sống trong các căn hộ và có lịch trình bận rộn, họ thường dựa vào siêu thị để mua thực phẩm. Ngay cả khi có hứng thú, việc thiếu không gian và thời gian cũng khiến nhiều người chùn bước.
Vocabulary:
Sample 1:
Personally, growing vegetables isn’t as difficult as it might sound, particularly if we start on a small scale. With basic guidance online and ready-made soil, beginners can pick it up quickly, growing herbs or greens without much effort and gradually building confidence as they go along.
Dịch nghĩa:
Cá nhân tôi thấy việc trồng rau không khó như người ta vẫn nghĩ, đặc biệt nếu chúng ta bắt đầu ở quy mô nhỏ. Nhờ có hướng dẫn cơ bản trên mạng và đất trồng sẵn, người mới có thể làm quen khá nhanh, trồng rau thơm hoặc rau lá mà không tốn nhiều công sức và dần tự tin hơn.
Vocabulary:
Sample 2:
To be honest, I think cultivating vegetables can be fairly demanding, especially when time and experience are in short supply. Keeping plants alive involves more than just watering them, as people have to deal with pests, weather changes, and trial and error, which often puts newcomers off before they see results.
Dịch nghĩa:
Thật ra tôi nghĩ việc trồng rau lại khá vất vả, nhất là khi thiếu thời gian và kinh nghiệm. Việc giữ cho cây sống không chỉ đơn giản là tưới nước, vì mọi người còn phải đối phó với sâu bệnh, thời tiết thất thường và nhiều lần thử–sai, điều này thường khiến người mới nhanh nản.
Vocabulary:
Sample 1:
From my perspective, it would make sense for schools to introduce basic vegetable gardening. Beyond theory, it gives students a hands-on skill they can carry into adulthood, while also raising awareness of food sources. Learning to look after plants can help young people slow down and develop a sense of responsibility.
Dịch nghĩa:
Theo quan điểm cá nhân của tôi, việc trường học dạy học sinh cách trồng rau là điều hợp lý. Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, kỹ năng này còn mang tính thực tế và có thể theo các em đến khi trưởng thành, đồng thời giúp nâng cao nhận thức về nguồn gốc thực phẩm. Việc chăm sóc cây trồng cũng giúp học sinh rèn luyện tinh thần trách nhiệm.
Vocabulary:
Sample 2:
Personally, I’m not entirely convinced this should be a school priority. With an already packed curriculum, practical gardening lessons might take time away from core subjects. Besides, many students live in urban areas, so without space at home, they may struggle to put what they’ve learned into practice.
Dịch nghĩa:
Cá nhân tôi lại chưa hoàn toàn bị thuyết phục rằng đây nên là ưu tiên của nhà trường. Khi chương trình học vốn đã khá nặng, các buổi học làm vườn có thể chiếm thời gian của những môn học cốt lõi. Hơn nữa, nhiều học sinh sống ở đô thị, nên nếu không có không gian tại nhà, các em khó áp dụng những gì đã học.
Vocabulary:
Bên cạnh các từ vựng từ bài mẫu, IELTS LangGo đã tổng hợp thêm một số từ vựng miêu tả hoạt động trồng trọt thông dụng, dễ áp dụng trong Speaking Part 1.
Các bạn cùng học thêm để vận dụng vào câu trả lời của mình và nâng điểm Lexical resource nhé.
Nouns:
Verbs:
Adjectives:
Chủ đề Growing vegetables/fruits IELTS Speaking Part 1 không hề khó nếu bạn có sự chuẩn bị về ý tưởng và từ vựng về chủ đề này.
Hy vọng với phần tổng hợp các câu hỏi kèm bài mẫu và từ vựng từ IELTS LangGo, các bạn sẽ tự tin hơn khi vào phòng thi, trả lời mạch lạc và đúng trọng tâm. Đừng quên luyện nói thường xuyên và linh hoạt áp dụng từ vựng vào câu trả lời của riêng mình để đạt band điểm thật cao nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ